cá biệt

  1. particulier; singulier; individuel; propre
    • Hiện tượng cá biệt
      phénomène particulier
    • Trường hợp cá biệt
      cas singulier
    • Cảm tưởng cá biệt của một người
      trait propre à une personne

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cá biệt"

cá biệt
Trường hợp cá biệt này có một con bướm màu tím rất hiếm.